Giới thiệu
Giới thiệu Triết lý / Tầm nhìn Lịch sử Lĩnh vực kinh doanh
Sản phẩm
Máy biến áp Cuộn kháng cao áp & hạ áp Cuộn kháng thông minh NCT Rơ-le bán dẫn (SSR) Bộ tản nhiệt Bộ điều khiển công suất SVC Bộ điều khiển Thyristor Bộ lọc nhiễu Bộ nguồn SMPS Bộ sạc ắc quy Bộ lọc sóng hài chủ động (AHF) Bộ lọc sóng hài thụ động Bộ lọc chống xung điện Bộ lọc sóng sin Bộ lọc triệt sóng hài Biến dòng trung thế (CT) Biến điện áp trung thế (VT, EVT) Bộ CT & VT kết hợp (M.O.F) Sứ cách điện Epoxy (MV/HV) Bộ chỉnh lưu
 
Thiết bị giám sát điện áp và nhiệt độ đường dây Biến dòng (CT), Biến điện áp (VT) Rơ-le bảo vệ kỹ thuật số Rơ-le chạm đất Biến dòng thứ tự không (ZCT) Thiết bị phát hiện dòng rò, Rơ-le chống rò điện Đồng hồ đo tủ điện Thiết bị chống sét lan truyền (SPD) Điện trở Shunt Quạt làm mát
 
Linh kiện dập kim loại
Đại lý nước ngoài
Đại lý nước ngoài
Liên hệ
Yêu cầu hỗ trợ Thông tin liên hệ
Dự án
Danh mục sản phẩm Hướng dẫn sử dụng Sơ đồ CAD Chứng chỉ Thông số kỹ thuật Bản vẽ 3D CAD
Trở thành doanh nghiệp dẫn đầu toàn cầu cung cấp giải pháp tổng thể trong lĩnh vực điện năng. WOONYOUNG
홈으로>Trung tâm Tài liệu>Certificate

Trung tâm Tài liệu

Certificate
WYNC22-T/C/L Type-cUL인증서

Date : 26-09-04 14:02       Read : 105

WYNC22(T-TYPE/C-TYPE/L-TYPE) cUL 인증서

      

 NOISE CUT TRANSFORMER

     

WYNC22-250TUL WYNC22-300TUL WYNC22-500TUL WYNC22-750TUL WYNC22-1KTUL WYNC22-1.5KTUL WYNC22-2KTUL WYNC22-2.5KTUL WYNC22-3KTUL WYNC22-4KTUL WYNC22-5KTUL WYNC22-6KTUL WYNC22-7.5TUL WYNC22-10KTUL

 

WYNC22-250CUL WYNC22-300CUL WYNC22-500CUL WYNC22-750CUL WYNC22-1KCUL WYNC22-1.5CUL WYNC22-2KCUL WYNC22-2.5KCUL WYNC22-3KCUL WYNC22-4KCUL WYNC22-5KCUL

 

WYNC22-250LUL WYNC22-300LUL WYNC22-500LUL WYNC22-750LUL WYNC22-1KLUL WYNC22-1.5LUL WYNC22-2KLUL WYNC22-2.5KLUL WYNC22-3KLUL WYNC22-4KLUL WYNC22-5KLUL

인증기관

 UL

인증 No.

 UL-CA-2689351-0

인증일자

 2026. 07. 28.

NCT > UL 1P NCT > WYNC22-250TUL WYNC22-300TUL WYNC22-500TUL WYNC22-750TUL WYNC22-1KTUL WYNC22-1.5KTUL WYNC22-2KTUL WYN
NCT > UL 1P NCT > WYNC22-250CUL WYNC22-300CUL WYNC22-500CUL WYNC22-750CUL WYNC22-1KCUL WYNC22-1.5CUL WYNC22-2KCUL WYNC
노이즈컷트랜스 NCT > 단상-1P > WYNC22-250LUL WYNC22-300LUL WYNC22-500LUL WYNC22-750LUL WYNC22-1KLUL WYNC22-1.5LUL WYNC22-2KLUL WYNC